SBC Scientific - Báo giá hóa chất Merck

Báo giá hóa chất Merck

Bảng báo giá hóa chất Merck. Danh sách hóa chất Merck tham khảo.

Hoa-chat-Merck-banner-(1).jpg

Tập đoàn hóa chất Merck có hàng trăm ngàn danh mục hóa chất. Bảng báo giá bên dưới đại diện một vài sản phẩm hóa chất của Merck. 

Hóa chất Merck đạt độ tinh khiết cao, ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như: vi sinh, môi trường, dược, chăm sóc sức khỏe, nuôi cấy mô động vật, thực vật và các dụng cụ vật tư tiêu hao...

stt Mã số Tên sản phẩm Hãng Quy cách Đơn giá
(VNĐ)
1 1.00465.0500 Dichloran Glycerol (DG18)-Agar for microbiology
 
Merck- Đức 500 g/chai 5,933,500
2 1.04092.1000 Glycerol GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur Merck- Đức 1 L 902,000
3 1.05463.0500 Plate count agar Casein-peptone glucose yeast extract agar for  microbiology Merck- Đức 500 g/chai 1,892,000
4 1.07661.0500 Lactose broth for microbiology Merck- Đức 500 g/chai 1,545,500
5 1.05459.0500 Tryptic Soy Broth Casein-
peptone soymeal-peptone broth for microbiology USP
Merck- Đức 500 g/chai 1,271,500
6 1.05285.0500 Tetrathionate broth (base) for microbiology Merck- Đức 500 g/chai 2,051,500
7 1.11681.0500 Hektoen enteric agar for the
detection and isolation of pathogenic intestinal bacteria
Merck- Đức 500 g/chai 2,933,000
8 1.03915.0500 Triple sugar iron agar for
microbiology
Merck- Đức 500 g/chai 2,064,500
9 1.11640.0500 Lysine iron agar for microbiology Merck- Đức 500 g/chai 4,171,000
10 1.09261.1000 Lugols solution  (diluted iodine
potassium iodide solution) for the Gram staining method
Merck- Đức 1 L/chai  809,000
11 1.01406.0500 VRB Agar Violet red bile agar
for microbiology
Merck- Đức 500 g/chai  1,444,000
12 1.05454.0500 BRILA broth Brilliant-green
bile lactose broth for microbiology
Merck- Đức 500 g/chai  2,435,500
13 1.04030.0500 MT NC vi sinh : VRB agar for
microbiology Fluorocult®,
Merck- Đức 500 g/chai 8,079,500
14 1.10266.0500 Lauryl sulfate broth for microbiology Merck- Đức 500 g/chai  1,393,500
15 1.10765.0500 EC broth for microbiology Merck- Đức 500 g/chai  2,393,000
16 1.01342.0500 LEVINE-EMB-agar for the
isolation and differentiation of
E.coli and Enterobacter
Merck- Đức 500 g/chai  3,090,000
17 1.05406.0500 BAIRD-PARKER agar
Staphylococcus selective agar
(base) acc. to BAIRD-PARKER
for microbiology
Merck- Đức 500 g/chai 2,562,000
18 1.10493.0500 Brain heart broth for the
cultivation of fastidious bacteria
Merck- Đức 500 g/chai 2,414,500
19 1.05458.0500 Tryptic soy agar Casein-peptone
soymeal-peptone agar for
Merck- Đức 500 g/chai 1,656,500
microbiology USP Merck- Đức
20 1.08325.2500 Toluene GR for analysis ACS,ISO,Reag. Ph Eur Merck- Đức Chai 2.5L 803,000
21 1.00731.1000 Sulfuric acid 95-97% GR for
analysis ISO
Merck- Đức 1lit  533,500
22 1.01252.0250 Tinh boät: Starch soluble GR
for analysis ISO
Merck- Đức 250g  2,360,500
23 1.09600.0100 Acetylacetone GR for analysis Merck- Đức 100ml/chai  594,000
24 1.04761.0100 Iodine sublimated GR for
analysis ACS,ISO,Reag. Ph Eur
Merck- Đức 100g  1,456,500
25 1.00063.2500 Acetic acid (glacial) 100%
anhydrous GR for analysis  ACS,ISO,Reag. Ph Eur
Merck- Đức 2.5L  1,086,500
26 1.01116.0500 Ammonium acetate GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur Merck- Đức 500g  855,000
27 1.06498.1000 Sodium hydroxide pellets GR for analysis ISO Merck- Đức 1kg 500,500
28 1.04003.1000 Formaldehyde solution min. 37% GR for analysis stabilized with about 10% methanol ACS,Reag. Ph Eur Merck- Đức 1lit/ 594,000
29 1.06516.1000 Sodium thiosulfate pentahydrate GR for analysis ACS,ISO,Reag. Ph Eur Merck- Đức    
20 1.03784.0001 Egg york emulsion Merck- Đức 100ML 1,250,000
21 1072930100 4-Amino-2,3-dimethyl-1-phenyl-3-pyrazoli Merck- Đức 100G 3,880,000
22 1040861000 Glass wool Merck- Đức 1KG 1,700,000
23 1090731000 Sulfuric acid c(H2SO4)=0,25MOL/L (0.5N Merck- Đức 1L 720,000


Để đặt mua hóa chất Merck, xin vui lòng liên hê: 
CTY TNHH TMDV KHOA HỌC SBC VIETNAM
Hotline: 0945677929
SDT: 0868400109
Email: [email protected]

Nhà phân phối